Novo | +144 vendidos
kéo trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Glosbe
25% OFF
In stock
Quantidade:
1(+10 disponíveis)
-
Guaranteed purchase, receive the product you expected, or we'll refund your money.
-
30 days fabric guarantee.
Describe
kéo trong tiếng anh Tìm tất cả các bản dịch của kéo trong Anh như pull, drag, draw và nhiều bản dịch khác..
cách-kết-nối-bluetooth-với-loa-kéo "kéo" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "kéo" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: pull, scissors, draw. Câu ví dụ: Cháu cứ kéo cái chốt, cái then sẽ rơi xuống. ↔ Pull the bobbin, and the latch will go up.
tê-chân-kéo-dài 1. Kéo là gì? Kéo (trong tiếng Anh là “pull”) là động từ chỉ hành động di chuyển một vật từ vị trí này sang vị trí khác bằng cách sử dụng lực kéo. Động từ này có nguồn gốc từ tiếng Việt, phản ánh những hoạt động vật lý cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.